Home / Ngữ pháp JLPT / Ngữ pháp JLPT N3: ( さ)せてもらいたい – Cách sử dụng và Ví dụ

Ngữ pháp JLPT N3: ( さ)せてもらいたい – Cách sử dụng và Ví dụ

Hôm nay, chúng tôi sẽ giới thiệu tới các bạn Ngữ pháp JLPT N3: ( さ)せてもらいたい ((sa) sete moraitai). Bài viết này sẽ mang đến cho các bạn cách sử dụng, ý nghĩa, cấu trúc của ngữ pháp, bên cạnh đó là các câu ví dụ trong các trường hợp cụ thể.

Ngữ pháp JLPT N3: ( さ)せてもらいたい ((sa) sete moraitai)

  • Cách sử dụng
  • Câu ví dụ

Cách sử dụng

Ý nghĩa: Muốn, cho phép tôi ( được cho phép làm gì, không phải làm gì)…

Cấu trúc

Nhóm I: V-せて / V-せないで + もらいたいNhóm II: V-させて / V-させないで+ もらいたいNhóm III: 来る→来させて / 来させないで + もらいたい               する→させて / させないで

Hướng dẫn sử dụng

Dùng để bày tỏ nguyện vọng, mong muốn được người khác sắp xếp, cho phép mình được làm gì đó.

Câu ví dụ

2、3意見を聞かせてもらいたい。
Tôi muốn nghe một vài ý kiến.
2、3いけんをきかせてもらいたい。
2, 3 Iken o kika sete moraitai.

貴方が今言ったことについてちょっと訂正させてもらいたい。
Tôi muốn chỉnh sửa một chút về những gì bạn đã nói.
あなたがいまいったことについてちょっとていせいさせてもらいたい。
Anata ga ima itta koto ni tsuite chotto teisei sa sete moraitai.

Chúng tôi hi vọng bài viết này đã giúp bạn hiểu hơn về cách sử dụng và ý nghĩa của Ngữ pháp JLPT N3: ( さ)せてもらいたい ((sa) sete moraitai). Nếu bạn thích bài viết này, đừng quên bookmark: http://tiengnhat.minder.vn vì chúng tôi sẽ quay trở lại với rất nhiều ngữ pháp và từ vựng tiếng Nhật khác.

Điểm đánh giá

Check Also

ngữ pháp JLPT N4 cách sử dụng và ví dụ

400+ ngữ pháp JLPT N4 bắt buộc phải nhớ – Cách sử dụng và Ví dụ

JLPT N4 sẽ không còn đơn giản như kỳ thi N5 (chỉ với 150 cấu …