Home / Ngữ pháp JLPT / Ngữ pháp JLPT N3: もくされている – Cách sử dụng và Ví dụ

Ngữ pháp JLPT N3: もくされている – Cách sử dụng và Ví dụ

Hôm nay, chúng tôi sẽ giới thiệu tới các bạn Ngữ pháp JLPT N3: もくされている (Mo kusarete iru). Bài viết này sẽ mang đến cho các bạn cách sử dụng, ý nghĩa, cấu trúc của ngữ pháp, bên cạnh đó là các câu ví dụ trong các trường hợp cụ thể.

Ngữ pháp JLPT N3: もくされている (Mo kusarete iru)

  • Cách sử dụng
  • Câu ví dụ

Cách sử dụng

Ý nghĩa: Được xem là, cho rằng

Cấu trúc

N と  +  もくされている

Hướng dẫn sử dụng

Diễn tả ý nghĩa “được coi như…, được đánh giá là…”. Tuy nhiên, mẫu câu này thường sử dụng trong trường hợp chưa biết sự thật có đúng như thế hay không.

Câu ví dụ

日本では木村拓哉が一番人気のある歌手ともくされている。
Kimura Takuya được cho là ca sĩ nổi tiếng nhất ở Nhật.
にっぽんではきむらたくやがいちばんにんきのあるかしゅともくされている。
Nihonde wa kimura takuya ga ichiban ninkinoaru kashu tomoku sa rete iru.

大統領選挙で最有力候補ともくされているのは、オバマ氏です。
Người được xem là ứng viên triển vọng nhất trong cuộc bầu cử tổng thống là ông Obama.
だいとうりょうせんきょでさいゆうりょくこうほともくされているのは、おばましです。
Daitōryō senkyo de saiyūryokukōho tomoku sa rete iru no wa, Obama-shidesu.

Chúng tôi hi vọng bài viết này đã giúp bạn hiểu hơn về cách sử dụng và ý nghĩa của Ngữ pháp JLPT N3: もくされている (Mo kusarete iru). Nếu bạn thích bài viết này, đừng quên bookmark: http://tiengnhat.minder.vn vì chúng tôi sẽ quay trở lại với rất nhiều ngữ pháp và từ vựng tiếng Nhật khác.

Điểm đánh giá

Check Also

ngữ pháp JLPT N4 cách sử dụng và ví dụ

400+ ngữ pháp JLPT N4 bắt buộc phải nhớ – Cách sử dụng và Ví dụ

JLPT N4 sẽ không còn đơn giản như kỳ thi N5 (chỉ với 150 cấu …