Home / Ngữ pháp JLPT / Ngữ pháp JLPT N3: …って – Cách sử dụng và Ví dụ

Ngữ pháp JLPT N3: …って – Cách sử dụng và Ví dụ

Hôm nay, chúng tôi sẽ giới thiệu tới các bạn Ngữ pháp JLPT N3: …って (… tte). Bài viết này sẽ mang đến cho các bạn cách sử dụng, ý nghĩa, cấu trúc của ngữ pháp, bên cạnh đó là các câu ví dụ trong các trường hợp cụ thể.

Ngữ pháp JLPT N3: …って (… tte)

  • Cách sử dụng
  • Câu ví dụ

Cách sử dụng

Ý nghĩa: Cái gọi là, người tên là … (nhấn mạnh chủ đề)

Cấu trúc

Nって
Aって
V (の) って

Hướng dẫn sử dụng

Sử dụng khi nêu một chuyện gì đó lên làm đề tài rồi nói đến ý nghĩa, định nghĩa hoặc đưa ra sự đánh giá về chuyện đó. Đây là cách diễn đạt trong hội thoại thân mật. Trường hợp nói đến ý nghĩa, sẽ tương đương với 「Nとは」 trong văn viết trang trọng.

Câu ví dụ

FAOって、何のことですか。
Cái gọi là FAO, là tổ chức gì vậy?
FAOって、なにのことですか。
FAO tte, nani no kotodesu ka.

ワイザーボールって、どんなスポーツですか。
Môn thể thao gọi là Wiser Ball là một môn thể thao như thế nào?
わいざーぼーるって、どんなすぽーつですか。
Waizābōru tte, don’na supōtsudesu ka.

山下さんって、商社に勤めているんですよ。
Cái người tên là Yamashita hiện đang làm việc cho một công ty thương mại đấy.
やましたさんって、しょうしゃにつとめているんですよ。
Yamashita-san tte, shōsha ni tsutomete iru ndesu yo.

中村部長って、ほんとうにやさしい人ですね。
Cái ông trưởng phòng tên là Nakamura dễ chịu thật.
なかむらぶちょうって、ほんとうにやさしいひとですね。
Nakamura buchō tte, hontō ni yasashī hitodesu ne.

Chúng tôi hi vọng bài viết này đã giúp bạn hiểu hơn về cách sử dụng và ý nghĩa của Ngữ pháp JLPT N3: …って (… tte). Nếu bạn thích bài viết này, đừng quên bookmark: http://tiengnhat.minder.vn vì chúng tôi sẽ quay trở lại với rất nhiều ngữ pháp và từ vựng tiếng Nhật khác.

Điểm đánh giá

Check Also

ngữ pháp JLPT N4 cách sử dụng và ví dụ

400+ ngữ pháp JLPT N4 bắt buộc phải nhớ – Cách sử dụng và Ví dụ

JLPT N4 sẽ không còn đơn giản như kỳ thi N5 (chỉ với 150 cấu …