Home / Ngữ pháp JLPT / Ngữ pháp JLPT N2: ものだから/もので – Cách sử dụng và Ví dụ

Ngữ pháp JLPT N2: ものだから/もので – Cách sử dụng và Ví dụ

Hôm nay, chúng tôi sẽ giới thiệu tới các bạn Ngữ pháp JLPT N2: ものだから/もので (Monodakara/ mono de). Bài viết này sẽ mang đến cho các bạn cách sử dụng, ý nghĩa, cấu trúc của ngữ pháp, bên cạnh đó là các câu ví dụ trong các trường hợp cụ thể.

Ngữ pháp JLPT N2: ものだから/もので (Monodakara/ mono de)

  • Cách sử dụng
  • Câu ví dụ

Cách sử dụng

Ý nghĩa: Bởi vì…

Cấu trúc

V・A ・Na-な・ N-な + ものだから

Hướng dẫn sử dụng

Diễn tả lý do, phân trần mang tính cá nhân của người nói.  Vế sau không dùng để biểu thị ý chí và yêu cầu của người nói. Còn được dùng dưới các dạng「もんだから」、「もんで」、「もの」、「もん」.

Câu ví dụ

事故があったものだから、遅刻してしまった。
Do gặp tai nạn nên tôi đến muộn.
じこがあったものだから、ちこくしてしまった。
Jiko ga atta monodakara, chikoku shite shimatta.

家が狭いものだから、大きい家具は置けない。
Do nhà chật nên tôi không thể bày biện đồ đạc lớn được.
いえがせまいものだから、おおきいかぐはおけない。
Ie ga semai monodakara, ōkī kagu wa okenai.

Chúng tôi hi vọng bài viết này đã giúp bạn hiểu hơn về cách sử dụng và ý nghĩa của Ngữ pháp JLPT N2: ものだから/もので (Monodakara/ mono de). Nếu bạn thích bài viết này, đừng quên bookmark: http://tiengnhat.minder.vn vì chúng tôi sẽ quay trở lại với rất nhiều ngữ pháp và từ vựng tiếng Nhật khác.

Điểm đánh giá

Check Also

ngữ pháp JLPT N4 cách sử dụng và ví dụ

400+ ngữ pháp JLPT N4 bắt buộc phải nhớ – Cách sử dụng và Ví dụ

JLPT N4 sẽ không còn đơn giản như kỳ thi N5 (chỉ với 150 cấu …