Home / Ngữ pháp JLPT / Ngữ pháp JLPT N2: というものだ – Cách sử dụng và Ví dụ

Ngữ pháp JLPT N2: というものだ – Cách sử dụng và Ví dụ

Hôm nay, chúng tôi sẽ giới thiệu tới các bạn Ngữ pháp JLPT N2: というものだ (To iu monoda). Bài viết này sẽ mang đến cho các bạn cách sử dụng, ý nghĩa, cấu trúc của ngữ pháp, bên cạnh đó là các câu ví dụ trong các trường hợp cụ thể.

Ngữ pháp JLPT N2: というものだ (To iu monoda)

  • Cách sử dụng
  • Câu ví dụ

Cách sử dụng

Ý nghĩa: Theo lẽ thường thì đúng là…

Cấu trúc

V・A・Na・N + というものだ

Hướng dẫn sử dụng

Dùng lẽ thường để đánh giá một sự việc trong hoàn cảnh xác định. Không dùng với từ thể hiện cảm xúc người nói.

Câu ví dụ

他人の物を断りなく使うなんて,あつかましいというものだ。
Dùng đồ của người khác mà không xin phép thì đúng là mặt dày.
たにんのものをことわりなくつかうなんて,あつかましいというものだ。
Tanin no mono o kotowari naku tsukau nante, atsukamashī to iu monoda.

困ったときには助け合うのが真の友情というものだ。
Giúp đỡ trong lúc hoạn nạn mới đúng là tình bạn đích thực.
こまったときにはたすけあうのがしんのゆうじょうというものだ。
Komatta tokiniha tasukeau no ga shin no yūjō to iu monoda.

Chúng tôi hi vọng bài viết này đã giúp bạn hiểu hơn về cách sử dụng và ý nghĩa của Ngữ pháp JLPT N2: というものだ (To iu monoda). Nếu bạn thích bài viết này, đừng quên bookmark: http://tiengnhat.minder.vn vì chúng tôi sẽ quay trở lại với rất nhiều ngữ pháp và từ vựng tiếng Nhật khác.

Điểm đánh giá

Check Also

ngữ pháp JLPT N4 cách sử dụng và ví dụ

400+ ngữ pháp JLPT N4 bắt buộc phải nhớ – Cách sử dụng và Ví dụ

JLPT N4 sẽ không còn đơn giản như kỳ thi N5 (chỉ với 150 cấu …