Home / Ngữ pháp JLPT / Ngữ pháp JLPT N2: つつ(も) – Cách sử dụng và Ví dụ

Ngữ pháp JLPT N2: つつ(も) – Cách sử dụng và Ví dụ

Hôm nay, chúng tôi sẽ giới thiệu tới các bạn Ngữ pháp JLPT N2: つつ(も) (Tsutsu (mo)). Bài viết này sẽ mang đến cho các bạn cách sử dụng, ý nghĩa, cấu trúc của ngữ pháp, bên cạnh đó là các câu ví dụ trong các trường hợp cụ thể.

Ngữ pháp JLPT N2: つつ(も) (Tsutsu (mo))

  • Cách sử dụng
  • Câu ví dụ

Cách sử dụng

Ý nghĩa: Mặc dù…nhưng

Cấu trúc

Vます + つつ(も)

Hướng dẫn sử dụng

Dùng để nối hai sự việc tương phản với nhau. Trong đó, người nói thường hành động khác với suy nghĩ trong lòng.

Câu ví dụ

体に悪いと知りつつ、タバコを吸っている。
Mặc dù biết là có hại cho sức khỏe nhưng tôi vẫn hút thuốc.
からだにわるいとしりつつ、たばこをすっている。
Karadaniwarui to shiritsutsu, tabako o sutte iru.

勉強が大事だと思いつつ、また授業をサボってしまった。
Mặc dù nghĩ việc học là quan trọng nhưng tôi vẫn bỏ tiết.
べんきょうがだいじだとおもいつつ、またじゅぎょうをさぼってしまった。
Benkyō ga daijida to omoitsutsu, mata jugyō o sabotte shimatta.

Chúng tôi hi vọng bài viết này đã giúp bạn hiểu hơn về cách sử dụng và ý nghĩa của Ngữ pháp JLPT N2: つつ(も) (Tsutsu (mo)). Nếu bạn thích bài viết này, đừng quên bookmark: http://tiengnhat.minder.vn vì chúng tôi sẽ quay trở lại với rất nhiều ngữ pháp và từ vựng tiếng Nhật khác.

Điểm đánh giá

Check Also

ngữ pháp JLPT N4 cách sử dụng và ví dụ

400+ ngữ pháp JLPT N4 bắt buộc phải nhớ – Cách sử dụng và Ví dụ

JLPT N4 sẽ không còn đơn giản như kỳ thi N5 (chỉ với 150 cấu …