Home / Ngữ pháp JLPT / Ngữ pháp JLPT N2: かりに…ても / としても – Cách sử dụng và Ví dụ

Ngữ pháp JLPT N2: かりに…ても / としても – Cách sử dụng và Ví dụ

Hôm nay, chúng tôi sẽ giới thiệu tới các bạn Ngữ pháp JLPT N2: かりに…ても / としても (Karini…te mo/ to shite mo). Bài viết này sẽ mang đến cho các bạn cách sử dụng, ý nghĩa, cấu trúc của ngữ pháp, bên cạnh đó là các câu ví dụ trong các trường hợp cụ thể.

Ngữ pháp JLPT N2: かりに…ても / としても (Karini…te mo/ to shite mo)

  • Cách sử dụng
  • Câu ví dụ

Cách sử dụng

Ý nghĩa: Giả dụ…

Cấu trúc

かりに~ても / としても 

Hướng dẫn sử dụng

Diễn tả ý nghĩa “giả dụ một sự việc như thế xảy ra/ cho dù đó là sự thật”.

Câu ví dụ

仮に核戦争が起こったとしても、人類は滅亡するだろう。
Giả dụ chiến tranh hạt nhân xảy ra, nhân loại có lẽ sẽ diệt vong.
かりにかくせんそうがおこったとしても、じんるいはめつぼうするだろう。
Karini kakusensō ga okotta to shite mo, jinrui wa metsubō surudarou.

仮に明日雨が降っても、試合は延期されるだろう。
Giả dụ ngày mai trời mưa, trận đấu có lẽ sẽ bị hoãn.
かりにあしたあめがふっても、しあいはえんきされるだろう。
Karini ashita ame ga futte mo, shiai wa enki sa rerudarou.

Chúng tôi hi vọng bài viết này đã giúp bạn hiểu hơn về cách sử dụng và ý nghĩa của Ngữ pháp JLPT N2: かりに…ても / としても (Karini…te mo/ to shite mo). Nếu bạn thích bài viết này, đừng quên bookmark: http://tiengnhat.minder.vn vì chúng tôi sẽ quay trở lại với rất nhiều ngữ pháp và từ vựng tiếng Nhật khác.

Điểm đánh giá

Check Also

ngữ pháp JLPT N4 cách sử dụng và ví dụ

400+ ngữ pháp JLPT N4 bắt buộc phải nhớ – Cách sử dụng và Ví dụ

JLPT N4 sẽ không còn đơn giản như kỳ thi N5 (chỉ với 150 cấu …